tạ bệnh

Học thuật
Thân thiện
tạ bệnh

Anh ấy tạ bệnh để không phải đi làm hôm nay.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giả vờ ốm, lấy cớ bị bệnh: Hành động giả vờ bị ốm để đạt được một mục đích nào đó, thường để tránh một nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc để được nghỉ ngơi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy tạ bệnh để không phải đi họp. (Anh ấy giả vờ ốm để không phải đi họp.)
    • Học sinh đó thường xuyên tạ bệnh mỗi khi bài kiểm tra. (Học sinh đó thường xuyên lấy cớ bị bệnh mỗi khi bài kiểm tra.)
    • Không nên tạ bệnh để trốn việc. (Không nên giả vờ ốm để trốn tránh công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tạ bệnh xin nghỉ": giả vờ ốm để xin phép được nghỉ.
    • Nhân viên đó tạ bệnh xin nghỉ suốt tuần. (Nhân viên đó giả vờ ốm để xin nghỉ suốt tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Giả bệnh (động từ): có nghĩa tương tự "tạ bệnh", chỉ việc giả vờ bị ốm.

    • chỉ đang giả bệnh thôi, đừng tin. ( chỉ đang giả vờ ốm thôi, đừng tin.)
  • Giả vờ (động từ): hành động làm ra vẻ, giả bộ một điều đó không đúng sự thật.

    • Đứa trẻ giả vờ ngủ say. (Đứa trẻ giả vờ ngủ say.)
Từ đồng nghĩa
  • Giả ốm: giả vờ bị ốm.
  • Lấy cớ bệnh: viện lý do bị bệnh.
Từ trái nghĩa
  • Thật bệnh: thực sự bị ốm.
  • bệnh thật: bệnh thực sự.
Lưu ý sử dụng
  • "Tạ bệnh" thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ một hành động không trung thực, lừa dối. Từ này ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Trong văn nói, "giả bệnh" hoặc "giả vờ ốm" được dùng phổ biến hơn "tạ bệnh".
tạ bệnh

Anh ấy tạ bệnh để không phải đi làm hôm nay.

  1. Giả vờ ốm: Tạ bệnh để nghỉ việc.